Cú pháp thực tế
Công thức GenderAPI thường dùng
Giữ nguyên tên hàm và giá trị kỹ thuật. Dùng dấu phân cách đối số theo thiết lập vùng của Excel.
=GENDER.FROM_NAME(A1)=GENDER.FROM_NAME(A1,"US")=GENDER.FROM_EMAIL(A1)=GENDER.FROM_USERNAME(A1)Thiết lập
Bắt đầu trong 5 bước
- 01
Cài GenderAPI Excel Add-in
Cài add-in từ Microsoft AppSource rồi mở bảng GenderAPI trên ribbon.
- 02
Kết nối API key
Đăng nhập và nhập API key; không chia sẻ key trong workbook công khai.
- 03
Nhập công thức
Nhập =GENDER.FROM_NAME(A1) để phân tích tên trong ô A1.
- 04
Sao chép xuống các hàng
Kéo công thức xuống phạm vi cần xử lý và theo dõi credit.
- 05
Kiểm tra kết quả
Giữ probability và country, xem lại kết quả không xác định hoặc độ tin cậy thấp.
Kiểm tra đầu ra
Đọc kết quả cùng probability và country
Không chỉ lưu nhãn gender. Giữ thêm probability, country và kết quả không xác định để đánh giá độ tin cậy.

Chọn workflow
Dùng sidebar hoặc công cụ tệp cho danh sách lớn
Công thức phù hợp với từng ô. Khi cần kết quả cố định hoặc nhiều hàng, sidebar và công cụ Excel/CSV giúp kiểm soát phạm vi, cột đầu ra và credit.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp về hàm GENDER trong Excel
Hàm GENDER trong Excel là gì?
Đây là nhóm hàm của GenderAPI Excel Add-in để phân tích tên, email hoặc username ngay trong ô.
Công thức có sẵn trong Excel mặc định không?
Không. Bạn cần cài add-in và kết nối API key trước khi dùng GENDER.FROM_NAME.
Mỗi ô có sử dụng credit không?
Mỗi yêu cầu phân tích có thể dùng API credit. Với danh sách lớn, hãy cân nhắc sidebar hoặc công cụ Excel/CSV.
Khi nào nên thêm country?
Chỉ thêm mã quốc gia hai ký tự khi có ngữ cảnh đáng tin cậy để hỗ trợ diễn giải tên đa khu vực.
Kết quả có phải giới tính đã xác minh không?
Không. Đây là tín hiệu xác suất; hãy giữ probability và không dùng riêng dự đoán cho quyết định có tác động lớn.
Có thể xử lý hàng loạt không dùng công thức không?
Có. Dùng sidebar để ghi kết quả vào cột hoặc công cụ Excel/CSV cho tệp lớn.
